thật là

thật là

Thật là một ngày đẹp trời.

Định nghĩa
  1. Trạng từ / Thán từ:
    • Dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc tính chân thực của một sự việc, hành động, hoặc đặc điểm: "thật " có nghĩa là "quả thực", "đúng ", "rất", biểu thị sự xác nhận mạnh mẽ về một điều đó đúng hoặcmức độ cao.
    • Dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh (ngạc nhiên, thán phục, chê trách): "thật " thường đứng trước tính từ hoặc danh từ để thể hiện thái độ của người nói.
dụ sử dụng
  • Nhấn mạnh mức độ:

    • Câu chuyện đó thật kỳ lạ. (Câu chuyện đó quả thực rất kỳ lạ.)
    • ấy thật xinh đẹp. ( ấy đúng rất xinh đẹp.)
  • Bộc lộ cảm xúc:

    • Thật tuyệt vời! (Biểu lộ sự thán phục, ngạc nhiên.)
    • Thật bực mình! (Biểu lộ sự khó chịu, chê trách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thật " + danh từ: nhấn mạnh bản chất của sự vật.

    • Anh ấy thật một người bạn tốt. (Anh ấy đúng một người bạn tốt.)
  • "thật " + mệnh đề: dùng để xác nhận điều vừa nói.

    • Chuyến đi này thật đáng nhớ. (Chuyến đi này quả thực đáng nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thật (tính từ/trạng từ): không giả, đúng sự thật.

    • Đây vàng thật. (Đây vàng không phải giả.)
  • Thực sự (trạng từ): đúng như vậy, không phải tưởng tượng.

    • Anh ấy thực sự tài năng. (Anh ấy tài năng đúng như lời nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Quả thực: nhấn mạnh sự xác nhận.
    • Quả thực tôi không ngờ. (Tôi thực sự không ngờ.)
  • Đúng : khẳng định điều đó đúng.
    • Đúng một ngày đẹp trời. (Một ngày thực sự đẹp.)
  • Rất: chỉ mức độ cao.
    • Rất đẹp. (Đẹpmức độ cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Thật trời ơi: thán từ thể hiện sự ngạc nhiên cực độ (thường tiêu cực).
    • Thật trời ơi, sao lại làm thế? (Biểu lộ sự kinh ngạc chê trách.)

Từ chứa "thật là"