thật là
Định nghĩa
- Trạng từ / Thán từ:
- Dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc tính chân thực của một sự việc, hành động, hoặc đặc điểm: "thật là" có nghĩa là "quả thực", "đúng là", "rất", biểu thị sự xác nhận mạnh mẽ về một điều gì đó là đúng hoặc ở mức độ cao.
- Dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh (ngạc nhiên, thán phục, chê trách): "thật là" thường đứng trước tính từ hoặc danh từ để thể hiện thái độ của người nói.
Ví dụ sử dụng
Nhấn mạnh mức độ:
- Câu chuyện đó thật là kỳ lạ. (Câu chuyện đó quả thực rất kỳ lạ.)
- Cô ấy thật là xinh đẹp. (Cô ấy đúng là rất xinh đẹp.)
Bộc lộ cảm xúc:
- Thật là tuyệt vời! (Biểu lộ sự thán phục, ngạc nhiên.)
- Thật là bực mình! (Biểu lộ sự khó chịu, chê trách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thật là" + danh từ: nhấn mạnh bản chất của sự vật.
- Anh ấy thật là một người bạn tốt. (Anh ấy đúng là một người bạn tốt.)
"thật là" + mệnh đề: dùng để xác nhận điều vừa nói.
- Chuyến đi này thật là đáng nhớ. (Chuyến đi này quả thực đáng nhớ.)
Biến thể và từ gần giống
Thật (tính từ/trạng từ): không giả, đúng sự thật.
- Đây là vàng thật. (Đây là vàng không phải giả.)
Thực sự (trạng từ): đúng như vậy, không phải tưởng tượng.
- Anh ấy thực sự tài năng. (Anh ấy có tài năng đúng như lời nói.)
Từ đồng nghĩa
- Quả thực: nhấn mạnh sự xác nhận.
- Quả thực tôi không ngờ. (Tôi thực sự không ngờ.)
- Đúng là: khẳng định điều gì đó là đúng.
- Đúng là một ngày đẹp trời. (Một ngày thực sự đẹp.)
- Rất: chỉ mức độ cao.
- Rất đẹp. (Đẹp ở mức độ cao.)
Thành ngữ liên quan
- Thật là trời ơi: thán từ thể hiện sự ngạc nhiên cực độ (thường là tiêu cực).
- Thật là trời ơi, sao lại làm thế? (Biểu lộ sự kinh ngạc và chê trách.)